barrage balloon

barrage balloon

A barrage balloon floats above the military base.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khinh khí cầu chống máy bay: "barrage balloon" một loại khinh khí cầu hoặc khí cầu hình thuôn dài được neo cố định, dây cáp hoặc lưới treo từ để ngăn chặn máy bay địch bay thấp. hoạt động như một rào cản trên không, buộc phi công địch phải bay cao hơn, làm giảm độ chính xác khi ném bom hoặc bắn phá.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, khinh khí cầu chống máy bay được sử dụng để bảo vệ các thành phố khỏi máy bay địch bay thấp.)
  • (Khinh khí cầu chống máy bay được neo xuống đất bằng dây cáp thép chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy barrage balloons": triển khai khinh khí cầu chống máy bay. (Quân đội đã triển khai khinh khí cầu chống máy bay dọc theo bờ biển để ngăn chặn máy bay ném bom địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrage (n): hàng rào, màn chắn (thường chỉ hỏa lực hoặc vật cản). (Những người lính đã bắn một loạt pháo chắn.)
  • Balloon (n): khinh khí cầu, bóng bay. (Một khinh khí cầu khí nóng bay ngang qua bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial barrier: rào cản trên không.
  • Antiaircraft balloon: khinh khí cầu phòng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "barrage balloon" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "barrage balloon".)